Mặc Dương

Học thuật
Thân thiện
Mặc Dương

Mặc Dương đang chơi sáo trúc trong vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tên gọi khác của Mặc Địch: "Mặc Dương" một cách gọi khác, một biến thể tên của nhân vật lịch sử Mặc Địch, một nhà triết học nổi tiếng thời Chiến Quốc trong lịch sử Trung Quốc, người sáng lập ra trường phái Mặc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Học thuyết của Mặc Dương chủ trương "kiêm ái" "phi công". (Học thuyết của Mặc Dương chủ trương "yêu thương rộng khắp" "phản đối chiến tranh".)
    • Các tư tưởng của Mặc Dương được ghi chép trong sách "Mặc Tử". (Các tư tưởng của Mặc Dương được ghi chép trong sách "Mặc Tử".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh học thuật, lịch sử triết học: Tên "Mặc Dương" thường xuất hiện trong các nghiên cứu, bàn luận về lịch sử tư tưởng Trung Quốc cổ đại, đặc biệt khi so sánh với các trường phái như Nho gia hay Đạo gia.
    • Cuộc tranh luận giữa Mặc Dương Mạnh Tử thể hiện sự khác biệt sâu sắc giữa hai học phái. (Cuộc tranh luận giữa Mặc Dương Mạnh Tử thể hiện sự khác biệt sâu sắc giữa hai học phái.)
Biến thể từ liên quan
  • Mặc Địch (Danh từ): Tên gọi phổ biến chính thức hơn của cùng một nhân vật.

    • Mặc Địch người sáng lập ra học phái Mặc gia. (Mặc Địch người sáng lập ra học phái Mặc gia.)
  • Mặc gia (Danh từ): Chỉ trường phái triết học do Mặc Địch (Mặc Dương) sáng lập.

    • Mặc gia từng một học phái ảnh hưởng lớn thời Tiên Tần. (Mặc gia từng một học phái ảnh hưởng lớn thời Tiên Tần.)
  • Mặc học (Danh từ): Chỉ học thuyết, tư tưởng của trường phái Mặc gia.

    • Mặc học đề cao tinh thần bình đẳng tiết kiệm. (Mặc học đề cao tinh thần bình đẳng tiết kiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặc Địch: Tên gọi chính, đồng nghĩa hoàn toàn với "Mặc Dương".
  • Mặc Tử: Cách gọi tôn kính, có nghĩa là "thầy Mặc", cũng chỉ cùng một nhân vật này.
Lưu ý
  • Tính chất từ vựng: "Mặc Dương" một danh từ riêng, một thuật ngữ lịch sử-triết học. Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc triết học.
  • Sự khác biệt với từ thông thường: Từ "Mặc" "Dương" khi đứng riêng nhiều nghĩa khác ( dụ: "mặc" có thể mực, im lặng; "dương" có thể mặt trời, dương tính), nhưng khi kết hợp thành "Mặc Dương", chỉ một danh từ riêng không mang nghĩa tổng hợp của hai từ đơn lẻ.
Mặc Dương

Mặc Dương đang chơi sáo trúc trong vườn hoa.

  1. Tức Mặc Địch. Xem Mặc Địch